papillon
papillon nghĩa là bươm bướm, bướm.
Nghĩa của papillon
Danh từ · giống đực
- Bươm bướm, bướm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Oh, il y a un papillon !Ô kìa, con bươm bướm!
- Cette chenille donnera un beau papillon.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Dạng từ của papillon
Đi với mạo từ: un papillon · le papillon
| Số nhiều | papillons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với papillon
Đồng nghĩa
Họ từ của papillon
Cụm từ, thành ngữ với papillon
- papillon de nuit — Bướm đêm.
Câu ví dụ với papillon
- Oh, il y a un papillon ! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #3144
- Cette chenille donnera un beau papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647142
- Cette chenille se transformera en un joli papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5998413
- Oh, il y a un papillon ! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482023
- J'ai vu un papillon. Tôi đã thấy một con bướm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13465387
- Oh, un papillon ! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647221
- Les papillons de nuit sont attirés par la lumière. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3659655
- Les papillons sont beaux. Con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7482659
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butterfly; someone brilliant, versatile and inconstant; knot; ellipsis of écrou papillon (“wing nut, butterfly nut”)
Câu hỏi thường gặp
papillon nghĩa là gì?
papillon (danh từ) nghĩa là bươm bướm, bướm.
papillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papillon (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.jɔ̃/.
papillon là giống đực hay giống cái?
papillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).