TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papillon de nuit

danh từ giống đực (m)
/pa.pi.jɔ̃ də nɥi/ giọng máy của trình duyệt

papillon de nuit nghĩa là bướm đêm.

Nghĩa của papillon de nuit

Danh từ · giống đực

  1. Bướm đêm. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của papillon de nuit

Đi với mạo từ: un papillon de nuit · le papillon de nuit

Số nhiềupapillons de nuit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moth

Câu hỏi thường gặp

papillon de nuit nghĩa là gì?

papillon de nuit (danh từ) nghĩa là bướm đêm.

papillon de nuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papillon de nuit (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.jɔ̃ də nɥi/.

papillon de nuit là giống đực hay giống cái?

papillon de nuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.