Rườm rà tiếng Pháp là gì?
"rườm rà" trong tiếng Pháp là redondant (tính từ).
redondant Tính từ
/ʁə.dɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rườm rà, rườm lời.
- Style redondant lời văn rườm rà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rườm rà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rườm rà tiếng Pháp là gì?
"rườm rà" trong tiếng Pháp là redondant (tính từ).