TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rườm rà tiếng Pháp là gì?

"rườm rà" trong tiếng Pháp là redondant (tính từ).

redondant Tính từ

/ʁə.dɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rườm rà, rườm lời.

  • Style redondant lời văn rườm rà

Xem đầy đủ từ "redondant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rườm rà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rườm rà tiếng Pháp là gì?

"rườm rà" trong tiếng Pháp là redondant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.