Rút ra tiếng Pháp là gì?
"rút ra" trong tiếng Pháp là dégager (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).
dégager Ngoại động từ
/de.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ra, tháo ra, gỡ ra, giải tỏa, giải.
- Dégager sa main rút tay ra
- Dégager un blessé des décombres moi người bị thương ra khỏi đống gạch đổ nát
extraire Ngoại động từ
/ɛk.stʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ.
- Extraire un projectile gắp viên đạn ra
- Extraire une dent nhổ răng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tirerNgoại động từ · Rút ra, lấy ra
- ressortirNội động từ · Rút ra, suy ra
- détacherNgoại động từ · Đưa ra xa, rút ra
- tiréTính từ · Lấy, rút ra
- sortantTính từ · Rút ra, xổ ra
- extractionDanh từ · Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ
- dégagementDanh từ · Sự rút ra, sự tháo ra, sự gỡ ra; sự giải tỏa, sự giải
- extracteurDanh từ · Người rút ra, người lấy ra, người nhổ
Câu hỏi thường gặp
Rút ra tiếng Pháp là gì?
"rút ra" trong tiếng Pháp là dégager (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).