TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phung phí tiếng Pháp là gì?

"phung phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ), dissiper (ngoại động từ), claquer (ngoại động từ).

gaspiller Ngoại động từ

/ɡas.pi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãng phí, phung phí, hoang phí.

  • Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.

Xem đầy đủ từ "gaspiller": giống, cách chia, thành ngữ →

dissiper Ngoại động từ

/di.si.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phung phá, phung phí.

  • Dissiper son bien phung phá của cải
  • Dissiper sa jeunesse (nghĩa bóng) uổng phí tuổi xuân

Xem đầy đủ từ "dissiper": giống, cách chia, thành ngữ →

claquer Ngoại động từ

/kla.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phung phí.

  • Claquer un héritage phung phí một gia tài

Xem đầy đủ từ "claquer": giống, cách chia, thành ngữ →

flamber Ngoại động từ

/flɑ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng, phung phí hết.

  • Flaber sa fotune au jeu cờ bạc nướng hết cơ nghiệp

Xem đầy đủ từ "flamber": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phung phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phung phí tiếng Pháp là gì?

"phung phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ), dissiper (ngoại động từ), claquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.