Phung phí tiếng Pháp là gì?
"phung phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ), dissiper (ngoại động từ), claquer (ngoại động từ).
gaspiller Ngoại động từ
/ɡas.pi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãng phí, phung phí, hoang phí.
- Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.
dissiper Ngoại động từ
/di.si.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phung phá, phung phí.
- Dissiper son bien phung phá của cải
- Dissiper sa jeunesse (nghĩa bóng) uổng phí tuổi xuân
claquer Ngoại động từ
/kla.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phung phí.
- Claquer un héritage phung phí một gia tài
flamber Ngoại động từ
/flɑ̃.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng, phung phí hết.
- Flaber sa fotune au jeu cờ bạc nướng hết cơ nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phung phí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phung phí tiếng Pháp là gì?
"phung phí" trong tiếng Pháp là gaspiller (ngoại động từ), dissiper (ngoại động từ), claquer (ngoại động từ).