TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phức tạp tiếng Pháp là gì?

"phức tạp" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ), complexe (tính từ).

compliqué Tính từ

/kɔ̃.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối, phức tạp.

  • L'histoire dans ce roman japonais a été assez compliquée. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
  • Elle rend ma vie compliquée. Cô ấy làm phức tạp cuộc sống của tôi.

Xem đầy đủ từ "compliqué": giống, cách chia, thành ngữ →

complexe Tính từ

/kɔ̃.plɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phức tạp.

  • Question complexe vấn đề phức tạp
  • Homme complexe người phức tạp

Xem đầy đủ từ "complexe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phức tạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phức tạp tiếng Pháp là gì?

"phức tạp" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ), complexe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.