Phức tạp tiếng Pháp là gì?
"phức tạp" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ), complexe (tính từ).
compliqué Tính từ
/kɔ̃.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắc rối, phức tạp.
- L'histoire dans ce roman japonais a été assez compliquée. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.
- Elle rend ma vie compliquée. Cô ấy làm phức tạp cuộc sống của tôi.
complexe Tính từ
/kɔ̃.plɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức tạp.
- Question complexe vấn đề phức tạp
- Homme complexe người phức tạp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phức tạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phức tạp tiếng Pháp là gì?
"phức tạp" trong tiếng Pháp là compliqué (tính từ), complexe (tính từ).