implexe
/ɛ̃.plɛks/ giọng máy của trình duyệt
implexe nghĩa là rối rắm, phức tạp.
Nghĩa của implexe
Tính từ
- Từ cũ; nghĩa cũ Rối rắm, phức tạp.
- Pièce implexevở kịch rối rắm
Dạng từ của implexe
| Số nhiều | implexes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implexe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ implex, intricate, involved, entangled, complicated, complex
- Danh từ pedigree collapse
Câu hỏi thường gặp
implexe nghĩa là gì?
implexe (tính từ) nghĩa là rối rắm, phức tạp.
implexe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của implexe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɛks/.