TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implexe

/ɛ̃.plɛks/ giọng máy của trình duyệt

implexe nghĩa là rối rắm, phức tạp.

Nghĩa của implexe

Tính từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Rối rắm, phức tạp.
    • Pièce implexevở kịch rối rắm

Dạng từ của implexe

Số nhiềuimplexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implexe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ implex, intricate, involved, entangled, complicated, complex
  • Danh từ pedigree collapse

Câu hỏi thường gặp

implexe nghĩa là gì?

implexe (tính từ) nghĩa là rối rắm, phức tạp.

implexe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implexe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɛks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.