Phân tích tiếng Pháp là gì?
"phân tích" trong tiếng Pháp là analyser (ngoại động từ), décomposer (ngoại động từ), analyse (danh từ).
analyser Ngoại động từ
/a.na.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích.
décomposer Ngoại động từ
/de.kɔ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân tích.
- Décomposer l'eau phân tích nước
- Décomposer une force (vật lý) học phân tích một lực
analyse Danh từ · giống cái
/a.na.liz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phân tích.
- Analyse d'un roman sự phân tích một cuốn tiểu thuyết
- Roman d'analyse tiểu thuyết tâm lý phân tích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phân tích tiếng Pháp là gì?
"phân tích" trong tiếng Pháp là analyser (ngoại động từ), décomposer (ngoại động từ), analyse (danh từ).