TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân tích tiếng Pháp là gì?

"phân tích" trong tiếng Pháp là analyser (ngoại động từ), décomposer (ngoại động từ), analyse (danh từ).

analyser Ngoại động từ

/a.na.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tích.

Xem đầy đủ từ "analyser": giống, cách chia, thành ngữ →

décomposer Ngoại động từ

/de.kɔ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tích.

  • Décomposer l'eau phân tích nước
  • Décomposer une force (vật lý) học phân tích một lực

Xem đầy đủ từ "décomposer": giống, cách chia, thành ngữ →

analyse Danh từ · giống cái

/a.na.liz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phân tích.

  • Analyse d'un roman sự phân tích một cuốn tiểu thuyết
  • Roman d'analyse tiểu thuyết tâm lý phân tích

Xem đầy đủ từ "analyse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân tích tiếng Pháp là gì?

"phân tích" trong tiếng Pháp là analyser (ngoại động từ), décomposer (ngoại động từ), analyse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.