TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anatomie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.na.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

anatomie nghĩa là giải phẫu học, giải phẫu, sự giải phẫu.

Nghĩa của anatomie

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học.
    • Anatomie comparéegiải phẫu học so sánh
  2. Giải phẫu; sự giải phẫu.
    • Anatomie de la feuillesự giải phẫu lá cây
    • Faire l'anatomie d'un cadavregiải phẫu một xác chết
  3. Bộ phận (đã) giải phẫu; mô hình giải phẫu.
    • Des "anatomies en cire colorée" (Volt.)những "mô hình giải phẫu bằng sáp màu"
  4. Thân thể, cốt cách.
    • Une belle anatomiemột thân thể đẹp
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự phân tích, sự mổ xẻ.
    • Anatomie d'un poèmesự phân tích một bài thơ

Dạng từ của anatomie

Đi với mạo từ: une anatomie · l'anatomie

Số nhiềuanatomies

Họ từ của anatomie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anatomy (structure of a living being); anatomy (study); anatomy; dissection; dissection; study

Câu hỏi thường gặp

anatomie nghĩa là gì?

anatomie (danh từ) nghĩa là giải phẫu học, giải phẫu, sự giải phẫu.

anatomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anatomie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɔ.mi/.

anatomie là giống đực hay giống cái?

anatomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.