anatomie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.na.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
anatomie nghĩa là giải phẫu học, giải phẫu, sự giải phẫu.
Nghĩa của anatomie
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học.
- Anatomie comparéegiải phẫu học so sánh
- Giải phẫu; sự giải phẫu.
- Anatomie de la feuillesự giải phẫu lá cây
- Faire l'anatomie d'un cadavregiải phẫu một xác chết
- Bộ phận (đã) giải phẫu; mô hình giải phẫu.
- Des "anatomies en cire colorée" (Volt.)những "mô hình giải phẫu bằng sáp màu"
- Thân thể, cốt cách.
- Une belle anatomiemột thân thể đẹp
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự phân tích, sự mổ xẻ.
- Anatomie d'un poèmesự phân tích một bài thơ
Dạng từ của anatomie
Đi với mạo từ: une anatomie · l'anatomie
| Số nhiều | anatomies |
Họ từ của anatomie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anatomy (structure of a living being); anatomy (study); anatomy; dissection; dissection; study
Câu hỏi thường gặp
anatomie nghĩa là gì?
anatomie (danh từ) nghĩa là giải phẫu học, giải phẫu, sự giải phẫu.
anatomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anatomie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɔ.mi/.
anatomie là giống đực hay giống cái?
anatomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).