anatocisme
danh từ giống đực (m)
/a.na.tɔ.sism/ giọng máy của trình duyệt
anatocisme nghĩa là Sự chuyển lãi thành vốn.
Nghĩa của anatocisme
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển lãi thành vốn.
Dạng từ của anatocisme
Đi với mạo từ: un anatocisme · l'anatocisme
| Số nhiều | anatocismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anatocism, compound interest
Câu hỏi thường gặp
anatocisme nghĩa là gì?
anatocisme (danh từ) nghĩa là Sự chuyển lãi thành vốn.
anatocisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anatocisme (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɔ.sism/.
anatocisme là giống đực hay giống cái?
anatocisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).