TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anatocisme

danh từ giống đực (m)
/a.na.tɔ.sism/ giọng máy của trình duyệt

anatocisme nghĩa là Sự chuyển lãi thành vốn.

Nghĩa của anatocisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển lãi thành vốn.

Dạng từ của anatocisme

Đi với mạo từ: un anatocisme · l'anatocisme

Số nhiềuanatocismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anatocism, compound interest

Câu hỏi thường gặp

anatocisme nghĩa là gì?

anatocisme (danh từ) nghĩa là Sự chuyển lãi thành vốn.

anatocisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anatocisme (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɔ.sism/.

anatocisme là giống đực hay giống cái?

anatocisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.