TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anatife

danh từ giống đực (m)
/a.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

anatife nghĩa là sen biển.

Nghĩa của anatife

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học (con) sen biển.

Dạng từ của anatife

Đi với mạo từ: un anatife · l'anatife

Số nhiềuanatifes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barnacle

Câu hỏi thường gặp

anatife nghĩa là gì?

anatife (danh từ) nghĩa là sen biển.

anatife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anatife (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tif/.

anatife là giống đực hay giống cái?

anatife là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.