décompte
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
décompte nghĩa là sự phân tích.
Nghĩa của décompte
Danh từ · giống đực
- Sự phân tích (thành từng khoản) (số tiền chi tiêu...).
- Số khấu trừ.
- trouver de décompte; éprouver du décomptethất vọng
Dạng từ của décompte
Đi với mạo từ: un décompte · le décompte
| Số nhiều | décomptes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deduction, that which is to be subtracted; counting, the act or manner of making a count
Câu hỏi thường gặp
décompte nghĩa là gì?
décompte (danh từ) nghĩa là sự phân tích.
décompte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décompte (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃t/.
décompte là giống đực hay giống cái?
décompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).