TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décompte

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

décompte nghĩa là sự phân tích.

Nghĩa của décompte

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân tích (thành từng khoản) (số tiền chi tiêu...).
  2. Số khấu trừ.
    • trouver de décompte; éprouver du décomptethất vọng

Dạng từ của décompte

Đi với mạo từ: un décompte · le décompte

Số nhiềudécomptes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deduction, that which is to be subtracted; counting, the act or manner of making a count

Câu hỏi thường gặp

décompte nghĩa là gì?

décompte (danh từ) nghĩa là sự phân tích.

décompte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décompte (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃t/.

décompte là giống đực hay giống cái?

décompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.