Phân chia tiếng Pháp là gì?
"phân chia" trong tiếng Pháp là partir (ngoại động từ), diviser (ngoại động từ), répartir (ngoại động từ).
partir Ngoại động từ
/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phân chia.
- avoir maille à partir avec quelqu'un xem maille
diviser Ngoại động từ
/di.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phân chia.
répartir Ngoại động từ
/ʁe.paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân chia, phân phối, phân bổ.
- Répartir une somme entre plusieurs personnes phân chia một số tiền cho nhiều người
- répartir les impôts phân bổ thuế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fractionnerNgoại động từ · Phân chia, chia nhỏ
- partagerĐộng từ · Chia sẻ
- fissurerNgoại động từ · Phân chia
- départirNgoại động từ · Chia, phân chia, phân phối
- divisionDanh từ · Sự chia, sự phân chia
- répartitionDanh từ · Sự phân chia, sự phân phối, sự phân bổ
- fractionnementDanh từ · Sự phân chia, sự chia nhỏ
- diérèseDanh từ · Sự phân chia, sự tách
Câu hỏi thường gặp
Phân chia tiếng Pháp là gì?
"phân chia" trong tiếng Pháp là partir (ngoại động từ), diviser (ngoại động từ), répartir (ngoại động từ).