TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân chia tiếng Pháp là gì?

"phân chia" trong tiếng Pháp là partir (ngoại động từ), diviser (ngoại động từ), répartir (ngoại động từ).

partir Ngoại động từ

/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân chia.

  • avoir maille à partir avec quelqu'un xem maille

Xem đầy đủ từ "partir": giống, cách chia, thành ngữ →

diviser Ngoại động từ

/di.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phân chia.

Xem đầy đủ từ "diviser": giống, cách chia, thành ngữ →

répartir Ngoại động từ

/ʁe.paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân chia, phân phối, phân bổ.

  • Répartir une somme entre plusieurs personnes phân chia một số tiền cho nhiều người
  • répartir les impôts phân bổ thuế

Xem đầy đủ từ "répartir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân chia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân chia tiếng Pháp là gì?

"phân chia" trong tiếng Pháp là partir (ngoại động từ), diviser (ngoại động từ), répartir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.