Phát triển tiếng Pháp là gì?
"phát triển" trong tiếng Pháp là développer (ngoại động từ).
développer Ngoại động từ
/de.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát triển.
- Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
- Développer l'intelligence d'un enfant phát triển trí thông minh của một em bé
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- venuTính từ · Phát triển
- végéterNội động từ · Sinh trưởng, phát triển, mọc (cây cối)
- foisonnerNội động từ · Phát triển
- développementDanh từ · Sự phát triển
- venueDanh từ · Sự phát triển
- extensionDanh từ · Sự phát triển, sự khuếch trương, sự mở rộng
- essorDanh từ · Sự phát triển, sự phồn vinh
- épanouissementDanh từ · Sự phát triển, sự nảy nở
- efflorescenceDanh từ · Sự nảy nở, sự phát triển
Câu hỏi thường gặp
Phát triển tiếng Pháp là gì?
"phát triển" trong tiếng Pháp là développer (ngoại động từ).