Phát tiếng Pháp là gì?
"phát" trong tiếng Pháp là émetteur (tính từ), taper (nội động từ), distribuer (ngoại động từ).
émetteur Tính từ
/e.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát; phát hành.
- Poste émetteur đài phát
taper Nội động từ
/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát, vỗ đánh, đập, đá.
- Quelqu'un lui tapait sur l'épaule ai đó vỗ vào vai anh ta
- Taper des pieds đá chân
distribuer Ngoại động từ
/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.
- Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
- Distribuer des cartes chia bài
émettre Ngoại động từ
/e.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát, phát ra; phát hành.
- émettre des rayons lumineux phát tia sáng
- émettre des billets de banque phát hành giấy bạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát tiếng Pháp là gì?
"phát" trong tiếng Pháp là émetteur (tính từ), taper (nội động từ), distribuer (ngoại động từ).