TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát tiếng Pháp là gì?

"phát" trong tiếng Pháp là émetteur (tính từ), taper (nội động từ), distribuer (ngoại động từ).

émetteur Tính từ

/e.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát; phát hành.

  • Poste émetteur đài phát

Xem đầy đủ từ "émetteur": giống, cách chia, thành ngữ →

taper Nội động từ

/ta.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát, vỗ đánh, đập, đá.

  • Quelqu'un lui tapait sur l'épaule ai đó vỗ vào vai anh ta
  • Taper des pieds đá chân

Xem đầy đủ từ "taper": giống, cách chia, thành ngữ →

distribuer Ngoại động từ

/dis.tʁi.bɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.

  • Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
  • Distribuer des cartes chia bài

Xem đầy đủ từ "distribuer": giống, cách chia, thành ngữ →

émettre Ngoại động từ

/e.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát, phát ra; phát hành.

  • émettre des rayons lumineux phát tia sáng
  • émettre des billets de banque phát hành giấy bạc

Xem đầy đủ từ "émettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát tiếng Pháp là gì?

"phát" trong tiếng Pháp là émetteur (tính từ), taper (nội động từ), distribuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.