TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá hủy tiếng Pháp là gì?

"phá hủy" trong tiếng Pháp là démolir (ngoại động từ), détruire (ngoại động từ), destructeur (tính từ).

démolir Ngoại động từ

/de.mɔ.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá hủy, làm sập đổ; phá hỏng.

  • Démolir une maison phá hủy một ngôi nhà
  • Cet enfant démolit tous ses jouets bé này phá hỏng hết đồ chơi

Xem đầy đủ từ "démolir": giống, cách chia, thành ngữ →

détruire Ngoại động từ

/de.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá hủy, phá đổ.

  • Le démon détruisit Hiroshima et Nagasaki. Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.
  • Les tremblements de terre détruisent les bâtiments. Động đất phá hủy nhà cửa.

Xem đầy đủ từ "détruire": giống, cách chia, thành ngữ →

destructeur Tính từ

/dɛs.tʁyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá hủy.

  • Agent destructeur tác nhân phá hủy

Xem đầy đủ từ "destructeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá hủy tiếng Pháp là gì?

"phá hủy" trong tiếng Pháp là démolir (ngoại động từ), détruire (ngoại động từ), destructeur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.