Phá hủy tiếng Pháp là gì?
"phá hủy" trong tiếng Pháp là démolir (ngoại động từ), détruire (ngoại động từ), destructeur (tính từ).
démolir Ngoại động từ
/de.mɔ.liʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá hủy, làm sập đổ; phá hỏng.
- Démolir une maison phá hủy một ngôi nhà
- Cet enfant démolit tous ses jouets bé này phá hỏng hết đồ chơi
détruire Ngoại động từ
/de.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá hủy, phá đổ.
- Le démon détruisit Hiroshima et Nagasaki. Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.
- Les tremblements de terre détruisent les bâtiments. Động đất phá hủy nhà cửa.
destructeur Tính từ
/dɛs.tʁyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá hủy.
- Agent destructeur tác nhân phá hủy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá hủy tiếng Pháp là gì?
"phá hủy" trong tiếng Pháp là démolir (ngoại động từ), détruire (ngoại động từ), destructeur (tính từ).