Nhỏ tiếng Pháp là gì?
"nhỏ" trong tiếng Pháp là petit (tính từ), bas (phó từ), réduit (tính từ).
petit Tính từ
/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
- Il vit dans un petit village sur l'île de Kyushu. Ông ấy sống trong một ngôi làng nhỏ ở đảo Kyushu.
- Le village où j'habite est très petit. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.
bas Phó từ
/ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấp, nhỏ.
- Arbre coupé bas cây chặt thấp
- Parler bas nói nhỏ
réduit Tính từ
/ʁe.dɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút bớt, giảm, hạ, nhỏ.
- Prix réduit giá hạ
- Aller à vitesse réduite đi với tốc độ nhỏ
basse Phó từ
/bas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấp, nhỏ.
- Parle à voix basse. Nói nhỏ thôi.
- Arbre coupé bas cây chặt thấp
minuscule Tính từ
/mi.nys.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ xíu, bé tý.
- Un clou minuscule một cái đinh bé tý
- Lettre minuscule; caractère minuscule chữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)
goutter Nội động từ
/ɡu.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ giọt.
- Les feuilles des arbres gouttent après la pluie sau trận mưa lá cây nhỏ giọt xuống
- Des larmes qui gouttent nước mắt nhỏ giọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhỏ tiếng Pháp là gì?
"nhỏ" trong tiếng Pháp là petit (tính từ), bas (phó từ), réduit (tính từ).