TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhắc lại tiếng Pháp là gì?

"nhắc lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ).

répéter Ngoại động từ

/ʁe.pe.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lại, nhắc lại.

  • Peux-tu répéter ? Bạn có thể nhắc lại không?
  • Pouvez-vous répéter cela ? Bạn có thể nhắc lại không?

Xem đầy đủ từ "répéter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhắc lại tiếng Pháp là gì?

"nhắc lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.