Nhắc lại tiếng Pháp là gì?
"nhắc lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ).
répéter Ngoại động từ
/ʁe.pe.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lại, nhắc lại.
- Peux-tu répéter ? Bạn có thể nhắc lại không?
- Pouvez-vous répéter cela ? Bạn có thể nhắc lại không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhắc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- remémorerNgoại động từ · Nhắc lại
- récapitulatifTính từ · Thâu tóm, nhắc lại
- rappelerNgoại động từ · Nhắc lại, gợi lại; làm nhớ đến
- reprendreNgoại động từ · Nhắc lại, kể lại
- renouvelerNgoại động từ · Làm lại, nhắc lại, lặp lại, ký lại
- exhumerNgoại động từ · Moi ra; nhắc lại, gợi lại
- répétitionDanh từ · Sự nhắc lại, sự lặp lại
- rappelDanh từ · Sự nhắc lại, sự gợi lại; sự nhớ lại
- récapitulationDanh từ · Sự thâu tóm, sự nhắc lại
Câu hỏi thường gặp
Nhắc lại tiếng Pháp là gì?
"nhắc lại" trong tiếng Pháp là répéter (ngoại động từ).