TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répétition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

répétition nghĩa là sự nhắc lại, sự lặp lại.

Nghĩa của répétition

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhắc lại, sự lặp lại.
    • Répétition de mots inutilessự lặp lại những từ vô ích
    • répétition d'un actesự lặp lại một hành vi
  2. Nghệ thuật Sự sao lại; tác phẩm sao lại.
  3. Sự ôn tập, sự luyện lại; buổi luyện lại.
    • Répétition d'un rôlesự luyện lại một vai
  4. Sự dạy kèm; bài dạy kèm.
  5. Sân khấu Sự diễn tập; buổi diễn tập.
    • Répétition généraletổng diễn tập
  6. Âm nhạc Sự tập duyệt; buổi tập duyệt.
  7. Luật học, pháp lý Sự đòi trả lại.
    • armes à répétitionsúng bắn liên thanh

Dạng từ của répétition

Đi với mạo từ: une répétition · la répétition

Số nhiềurépétitions

Họ từ của répétition

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repetition; rehearsal

Câu hỏi thường gặp

répétition nghĩa là gì?

répétition (danh từ) nghĩa là sự nhắc lại, sự lặp lại.

répétition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répétition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pe.ti.sjɔ̃/.

répétition là giống đực hay giống cái?

répétition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.