réquisition
réquisition nghĩa là sự trưng tập, sự trưng dụng, sự đòi xuất trình.
Nghĩa của réquisition
Danh từ · giống cái
- Sự trưng tập; sự trưng dụng.
- Réquisition civilesự trưng tập dân thường
- Réquisition d'une voituresự trưng dụng một chiếc xe
- Luật học, pháp lý Sự đòi xuất trình.
- Số nhiều (luật học, pháp lý) bản buộc tội.
- Les réquisitions du procureurbản buộc tội của kiểm sát trưởng
Dạng từ của réquisition
Đi với mạo từ: une réquisition · la réquisition
| Số nhiều | réquisitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ requisition
Câu hỏi thường gặp
réquisition nghĩa là gì?
réquisition (danh từ) nghĩa là sự trưng tập, sự trưng dụng, sự đòi xuất trình.
réquisition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réquisition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ki.zi.sjɔ̃/.
réquisition là giống đực hay giống cái?
réquisition là danh từ giống cái (dùng với une, la).