TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réquisition

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ki.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réquisition nghĩa là sự trưng tập, sự trưng dụng, sự đòi xuất trình.

Nghĩa của réquisition

Danh từ · giống cái

  1. Sự trưng tập; sự trưng dụng.
    • Réquisition civilesự trưng tập dân thường
    • Réquisition d'une voituresự trưng dụng một chiếc xe
  2. Luật học, pháp lý Sự đòi xuất trình.
  3. Số nhiều (luật học, pháp lý) bản buộc tội.
    • Les réquisitions du procureurbản buộc tội của kiểm sát trưởng

Dạng từ của réquisition

Đi với mạo từ: une réquisition · la réquisition

Số nhiềuréquisitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ requisition

Câu hỏi thường gặp

réquisition nghĩa là gì?

réquisition (danh từ) nghĩa là sự trưng tập, sự trưng dụng, sự đòi xuất trình.

réquisition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réquisition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ki.zi.sjɔ̃/.

réquisition là giống đực hay giống cái?

réquisition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.