TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhận ra tiếng Pháp là gì?

"nhận ra" trong tiếng Pháp là reconnaître (ngoại động từ), remarquer (ngoại động từ), réaliser (ngoại động từ).

reconnaître Ngoại động từ

/ʁə.kɔ.nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận ra, nhận biết.

  • Tom a reconnu Marie. Tom nhận ra Mary.
  • Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.

Xem đầy đủ từ "reconnaître": giống, cách chia, thành ngữ →

remarquer Ngoại động từ

/ʁə.maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thấy; nhận ra.

  • Je l'ai aussi remarqué. Tôi cũng nhận ra điều đấy.
  • Il remarqua des taches qu'il lava avec soin nó nhận thấy những vết bẩn mà nó gột rửa cẩn thận

Xem đầy đủ từ "remarquer": giống, cách chia, thành ngữ →

réaliser Ngoại động từ

/ʁe.a.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thức, nhận rõ.

  • Réaliser les difficultés de la besogne nhận rõ sự khó khăn của công việc

Xem đầy đủ từ "réaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

distinguer Ngoại động từ

/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thấy, nhận rõ.

  • Distinguer une lumière à l'horizon nhận thấy được một ánh sáng ở chân trời

Xem đầy đủ từ "distinguer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận ra tiếng Pháp là gì?

"nhận ra" trong tiếng Pháp là reconnaître (ngoại động từ), remarquer (ngoại động từ), réaliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.