Nhảy tiếng Pháp là gì?
"nhảy" trong tiếng Pháp là sauter (nội động từ), danser (ngoại động từ), danse (danh từ).
sauter Nội động từ
/so.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy.
- Saute de l'autre côté. Nhảy qua đi.
- Sautez de l'autre côté. Nhảy qua đi.
danser Ngoại động từ
/dɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy (một điệu).
- J'aime danser. Tôi thích nhảy.
- Voudrais-tu danser avec moi ? Bạn có thích nhảy cùng tôi không
danse Danh từ · giống cái
/dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nghệ thuật nhảy múa.
- Aoi danse. Aoi nhảy.
- Il y a aussi des boîtes de nuit où l'on danse le flamenco. Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhảy tiếng Pháp là gì?
"nhảy" trong tiếng Pháp là sauter (nội động từ), danser (ngoại động từ), danse (danh từ).