TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauteur

/so.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sauteur nghĩa là nhảy, vận động viên nhảy.

Nghĩa của sauteur

Tính từ

  1. Nhảy.
    • Insecte sauteursâu bọ nhảy
  2. Thể dục thể thao Vận động viên nhảy.
    • Sauteur en hauteurvận dộng viên nhảy cao
  3. Ngựa chuyên nhảy.
  4. Thân mật Người hay hứa hão, người không đứng đắn.
  5. Số nhiều (động vật học) nhóm sâu bọ nhảy.

Dạng từ của sauteur

Số nhiềusauteurs
Giống cáisauteuse /sɔ.tøz/
Giống cái số nhiềusauteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jumper (person who jumps); long jumper, triple jumper; libertine, fornicator

Câu hỏi thường gặp

sauteur nghĩa là gì?

sauteur (tính từ) nghĩa là nhảy, vận động viên nhảy.

sauteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauteur (giọng Pháp chuẩn): /so.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.