TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhạt tiếng Pháp là gì?

"nhạt" trong tiếng Pháp là fade (tính từ), pâle (tính từ), clair (tính từ).

fade Tính từ

/fad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạt.

  • Mets fade món ăn nhạt nhẽo
  • Style fade lời văn nhạt nhẽo

Xem đầy đủ từ "fade": giống, cách chia, thành ngữ →

pâle Tính từ

/pal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh xao; nhợt nhạt.

  • Un enfant pâle đứa trẻ xanh xao
  • Des lèvres pâles môi nhợt nhạt

Xem đầy đủ từ "pâle": giống, cách chia, thành ngữ →

clair Tính từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu nhạt.

  • Gants clairs găng màu nhạt

Xem đầy đủ từ "clair": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhạt tiếng Pháp là gì?

"nhạt" trong tiếng Pháp là fade (tính từ), pâle (tính từ), clair (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.