Nhạt tiếng Pháp là gì?
"nhạt" trong tiếng Pháp là fade (tính từ), pâle (tính từ), clair (tính từ).
fade Tính từ
/fad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhạt.
- Mets fade món ăn nhạt nhẽo
- Style fade lời văn nhạt nhẽo
pâle Tính từ
/pal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh xao; nhợt nhạt.
- Un enfant pâle đứa trẻ xanh xao
- Des lèvres pâles môi nhợt nhạt
clair Tính từ
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có màu nhạt.
- Gants clairs găng màu nhạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhạt tiếng Pháp là gì?
"nhạt" trong tiếng Pháp là fade (tính từ), pâle (tính từ), clair (tính từ).