Nhét tiếng Pháp là gì?
"nhét" trong tiếng Pháp là bourrer (ngoại động từ), fourrer (ngoại động từ), ficher (ngoại động từ).
bourrer Ngoại động từ
/bu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi, nhét.
- Bourrer un fauteuil nhồi ghế
- Bourrer un fusil nhồi thuốc vào súng
fourrer Ngoại động từ
/fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đút, nhét, tống, ấn.
- Fourrer les mains dans ses poches đút tay vào túi
- Fourrer des objets dans un sac nhét đồ vào bị
ficher Ngoại động từ
/fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhét.
- Ficher du ciment dans les pierres nhét xi măng vào kẽ đá
farcir Ngoại động từ
/faʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi nhét.
truffer Ngoại động từ
/tʁy.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi nhét.
- Truffer un discours de citations nhồi nhét những câu dẫn vào bài diễn văn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhét tiếng Pháp là gì?
"nhét" trong tiếng Pháp là bourrer (ngoại động từ), fourrer (ngoại động từ), ficher (ngoại động từ).