TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân từ tiếng Pháp là gì?

"nhân từ" trong tiếng Pháp là bienveillant (tính từ).

bienveillant Tính từ

/bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân từ, khoan dung.

  • Un maître bienveillant người thầy nhân từ
  • Sourire bienveillant nụ cười khoan dung

Xem đầy đủ từ "bienveillant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân từ tiếng Pháp là gì?

"nhân từ" trong tiếng Pháp là bienveillant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.