Nhân từ tiếng Pháp là gì?
"nhân từ" trong tiếng Pháp là bienveillant (tính từ).
bienveillant Tính từ
/bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân từ, khoan dung.
- Un maître bienveillant người thầy nhân từ
- Sourire bienveillant nụ cười khoan dung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- charitableTính từ · Từ thiện, nhân từ
- charitablementPhó từ · Từ thiện, nhân từ
- paternellementPhó từ · Như cha, nhân từ, ân cần
- bienveillammentPhó từ · Nhân từ, khoan dung
- sensible
- paternelTính từ · Như cha, nhân từ, ân cần
- indulgent
- miséricordieux
- bontéDanh từ · Lòng tốt, lòng nhân từ
- bienveillanceDanh từ · Lòng nhân từ, lòng khoan dung
Câu hỏi thường gặp
Nhân từ tiếng Pháp là gì?
"nhân từ" trong tiếng Pháp là bienveillant (tính từ).