Nguy hiểm tiếng Pháp là gì?
"nguy hiểm" trong tiếng Pháp là dangereux (tính từ), périlleux (tính từ), danger (danh từ).
dangereux Tính từ
/dɑ̃ʒ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm.
- C'est dangereux. Nó nguy hiểm lắm.
- Le feu est dangereux. Hỏa hoạn là nguy hiểm.
périlleux Tính từ
/pe.ʁi.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm, hiểm nghèo.
- Entreprise périlleuse việc làm nguy hiểm
danger Danh từ · giống đực
/dɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mối nguy, sự nguy hiểm, sự nguy hại.
- Je l'ai averti du danger. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.
- Je l'ai prévenu du danger. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.
péril Danh từ · giống đực
/pe.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơn nguy, hiểm họa.
- Navire en péril tàu lâm nguy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguy hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguy hiểm tiếng Pháp là gì?
"nguy hiểm" trong tiếng Pháp là dangereux (tính từ), périlleux (tính từ), danger (danh từ).