périlleux
périlleux nghĩa là nguy hiểm, hiểm nghèo.
Nghĩa của périlleux
Tính từ
- Nguy hiểm, hiểm nghèo.
- Entreprise périlleuseviệc làm nguy hiểm
Dạng từ của périlleux
| Giống cái | périlleuse /pe.ʁi.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | périlleuses |
Cụm từ, thành ngữ với périlleux
- saut périlleux — nhảy lộn nhào
Câu ví dụ với périlleux
- Il effectua un saut périlleux. Anh ấy đã làm một cú lộn nhào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perilous
Câu hỏi thường gặp
périlleux nghĩa là gì?
périlleux (tính từ) nghĩa là nguy hiểm, hiểm nghèo.
périlleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của périlleux (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.jø/.