TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiên cứu tiếng Pháp là gì?

"nghiên cứu" trong tiếng Pháp là examiner (ngoại động từ), recherche (danh từ), étudier (ngoại động từ).

examiner Ngoại động từ

/ɛɡ.za.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xem xét, khảo sát, kiểm tra; khám nghiệm; nghiên cứu.

Xem đầy đủ từ "examiner": giống, cách chia, thành ngữ →

recherche Danh từ · giống cái

/ʁə.ʃɛʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình).

  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.
  • Recherches scientifiques nghiên cứu khoa học

Xem đầy đủ từ "recherche": giống, cách chia, thành ngữ →

étudier Ngoại động từ

/e.ty.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiên cứu.

  • Il étudie la littérature contemporaine. Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.

Xem đầy đủ từ "étudier": giống, cách chia, thành ngữ →

explorer Ngoại động từ

/ɛk.splɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khảo sát tỉ mỉ, nghiên cứu.

  • Explorer une question nghiên cứu một vấn đề

Xem đầy đủ từ "explorer": giống, cách chia, thành ngữ →

rechercher

/ʁə.ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "rechercher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiên cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu tiếng Pháp là gì?

"nghiên cứu" trong tiếng Pháp là examiner (ngoại động từ), recherche (danh từ), étudier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.