Nghiêm túc tiếng Pháp là gì?
"nghiêm túc" trong tiếng Pháp là sérieusement (phó từ), sérieux (tính từ), strict (tính từ).
sérieusement Phó từ
/se.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.
- Ne te moque pas de moi quand je parle sérieusement. Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.
- Parles-tu sérieusement ? Bạn nói nghiêm túc chứ?
sérieux Tính từ
/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.
- Sois sérieux ! Nghiêm túc đi.
- Soyez sérieux ! Nghiêm túc đi.
strict Tính từ
/stʁikt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
- Principes stricts nguyên tắc chặt chẽ
- Strict en affaires nghiêm túc trong công việc
strictement Phó từ
/stʁik.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
gravement Phó từ
/ɡʁav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm trang, trịnh trọng.
- Parler gravement nói trịnh trọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiêm túc tiếng Pháp là gì?
"nghiêm túc" trong tiếng Pháp là sérieusement (phó từ), sérieux (tính từ), strict (tính từ).