TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêm túc tiếng Pháp là gì?

"nghiêm túc" trong tiếng Pháp là sérieusement (phó từ), sérieux (tính từ), strict (tính từ).

sérieusement Phó từ

/se.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.

  • Ne te moque pas de moi quand je parle sérieusement. Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt.
  • Parles-tu sérieusement ? Bạn nói nghiêm túc chứ?

Xem đầy đủ từ "sérieusement": giống, cách chia, thành ngữ →

sérieux Tính từ

/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng đắn, nghiêm túc.

  • Sois sérieux ! Nghiêm túc đi.
  • Soyez sérieux ! Nghiêm túc đi.

Xem đầy đủ từ "sérieux": giống, cách chia, thành ngữ →

strict Tính từ

/stʁikt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

  • Principes stricts nguyên tắc chặt chẽ
  • Strict en affaires nghiêm túc trong công việc

Xem đầy đủ từ "strict": giống, cách chia, thành ngữ →

strictement Phó từ

/stʁik.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

Xem đầy đủ từ "strictement": giống, cách chia, thành ngữ →

gravement Phó từ

/ɡʁav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm trang, trịnh trọng.

  • Parler gravement nói trịnh trọng

Xem đầy đủ từ "gravement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm túc tiếng Pháp là gì?

"nghiêm túc" trong tiếng Pháp là sérieusement (phó từ), sérieux (tính từ), strict (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.