Nghĩ tiếng Pháp là gì?
"nghĩ" trong tiếng Pháp là songer (nội động từ), penser (nội động từ), imaginer (ngoại động từ).
songer Nội động từ
/sɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ.
- Ne songe même pas à manger mon chocolat ! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi!
- Ne songer qu' à s'amuser chỉ nghĩ đến chơi đùa
penser Nội động từ
/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư duy, suy nghĩ.
- Tom pense que vous devriez parler à Mary. Tom nghĩ là bạn nên nói chuyện với Mary.
- Tom pense que tu devrais parler à Mary. Tom nghĩ là bạn nên nói chuyện với Mary.
imaginer Ngoại động từ
/i.ma.ʒi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ ra.
- J'imagine que non. Tôi nghĩ là không.
- Torricelli imagina le baromètre To-ri-xen-li đã nghĩ ra phong vũ biểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩ tiếng Pháp là gì?
"nghĩ" trong tiếng Pháp là songer (nội động từ), penser (nội động từ), imaginer (ngoại động từ).