TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngờ vực tiếng Pháp là gì?

"ngờ vực" trong tiếng Pháp là méfier (tự động từ), soupçonner (ngoại động từ), soupçon (danh từ).

méfier Tự động từ

/me.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dè chừng, không tin, ngờ vực.

  • Se méfier des hâbleurs dè chừng những kẻ nói khoác

Xem đầy đủ từ "méfier": giống, cách chia, thành ngữ →

soupçonner Ngoại động từ

/sup.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực.

  • Soupçonner quelqu'un d'un crime nghi ngờ ai phạm một tội ác

Xem đầy đủ từ "soupçonner": giống, cách chia, thành ngữ →

soupçon Danh từ · giống đực

/sup.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghi ngờ, ngờ vực.

  • éveiller les soupçons gợi những sự ngờ vực

Xem đầy đủ từ "soupçon": giống, cách chia, thành ngữ →

méfiant Tính từ

/me.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ vực; đa nghi.

Xem đầy đủ từ "méfiant": giống, cách chia, thành ngữ →

suspicieux Tính từ

/sys.pi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ vực.

  • Regard suspicieux cái nhìn ngờ vực

Xem đầy đủ từ "suspicieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngờ vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngờ vực tiếng Pháp là gì?

"ngờ vực" trong tiếng Pháp là méfier (tự động từ), soupçonner (ngoại động từ), soupçon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.