Ngờ vực tiếng Pháp là gì?
"ngờ vực" trong tiếng Pháp là méfier (tự động từ), soupçonner (ngoại động từ), soupçon (danh từ).
méfier Tự động từ
/me.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dè chừng, không tin, ngờ vực.
- Se méfier des hâbleurs dè chừng những kẻ nói khoác
soupçonner Ngoại động từ
/sup.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực.
- Soupçonner quelqu'un d'un crime nghi ngờ ai phạm một tội ác
soupçon Danh từ · giống đực
/sup.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nghi ngờ, ngờ vực.
- éveiller les soupçons gợi những sự ngờ vực
méfiant Tính từ
/me.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngờ vực; đa nghi.
suspicieux Tính từ
/sys.pi.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngờ vực.
- Regard suspicieux cái nhìn ngờ vực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngờ vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngờ vực tiếng Pháp là gì?
"ngờ vực" trong tiếng Pháp là méfier (tự động từ), soupçonner (ngoại động từ), soupçon (danh từ).