TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngốn tiếng Pháp là gì?

"ngốn" trong tiếng Pháp là bouffer (ngoại động từ), engloutir (ngoại động từ).

bouffer Ngoại động từ

/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ngốn.

  • Bouffer de la viande de bœuf ngốn thịt bò
  • Voiture qui bouffe de l'huile xe ngốn nhiều dầu

Xem đầy đủ từ "bouffer": giống, cách chia, thành ngữ →

engloutir Ngoại động từ

/ɑ̃.ɡlu.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuốt ngấu nghiến, ngốn.

Xem đầy đủ từ "engloutir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngốn tiếng Pháp là gì?

"ngốn" trong tiếng Pháp là bouffer (ngoại động từ), engloutir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.