Ngược đãi tiếng Pháp là gì?
"ngược đãi" trong tiếng Pháp là maltraiter (ngoại động từ), malmener (ngoại động từ).
maltraiter Ngoại động từ
/mal.tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạc đãi, ngược đãi.
malmener Ngoại động từ
/mal.mə.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược đãi, hành hạ.
- Il ne faut malmener personne không nên ngược đãi ai cả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược đãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- rudoyerNgoại động từ · Đối xử thô bạo, ngược đãi
- arrangerNgoại động từ · Ngược đãi
- piétinerNgoại động từ · Ngược đãi, chà đạp
- brimerNgoại động từ · Ức hiếp, ngược đãi
- houspillerNgoại động từ · Ngược đãi
- étrillerNgoại động từ · Ngược đãi; chỉ trích
- saboulerNgoại động từ · Ngược đãi
- rudoiementDanh từ · Sự đối xử thô bạo; sự ngược đãi
Câu hỏi thường gặp
Ngược đãi tiếng Pháp là gì?
"ngược đãi" trong tiếng Pháp là maltraiter (ngoại động từ), malmener (ngoại động từ).