TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngược đãi tiếng Pháp là gì?

"ngược đãi" trong tiếng Pháp là maltraiter (ngoại động từ), malmener (ngoại động từ).

maltraiter Ngoại động từ

/mal.tʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạc đãi, ngược đãi.

Xem đầy đủ từ "maltraiter": giống, cách chia, thành ngữ →

malmener Ngoại động từ

/mal.mə.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngược đãi, hành hạ.

  • Il ne faut malmener personne không nên ngược đãi ai cả

Xem đầy đủ từ "malmener": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngược đãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngược đãi tiếng Pháp là gì?

"ngược đãi" trong tiếng Pháp là maltraiter (ngoại động từ), malmener (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.