TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabouler

/sa.bu.le/ giọng máy của trình duyệt

sabouler nghĩa là lắc mạnh, ngược đãi.

Nghĩa của sabouler

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lắc mạnh.
    • Sabouler la têtelắc mạnh đầu
  2. Thân mật Ngược đãi.

Câu hỏi thường gặp

sabouler nghĩa là gì?

sabouler (ngoại động từ) nghĩa là lắc mạnh, ngược đãi.

sabouler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabouler (giọng Pháp chuẩn): /sa.bu.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.