TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabotier

danh từ giống đực (m)
/sa.bɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

sabotier nghĩa là thợ làm guốc, người bán guốc.

Nghĩa của sabotier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm guốc.
  2. Người bán guốc.

Dạng từ của sabotier

Đi với mạo từ: un sabotier · le sabotier

Số nhiềusabotiers
Giống cáisabotière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabotier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sabotier

Câu hỏi thường gặp

sabotier nghĩa là gì?

sabotier (danh từ) nghĩa là thợ làm guốc, người bán guốc.

sabotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabotier (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔ.tje/.

sabotier là giống đực hay giống cái?

sabotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.