sabotier
danh từ giống đực (m)
/sa.bɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt
sabotier nghĩa là thợ làm guốc, người bán guốc.
Nghĩa của sabotier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm guốc.
- Người bán guốc.
Dạng từ của sabotier
Đi với mạo từ: un sabotier · le sabotier
| Số nhiều | sabotiers |
| Giống cái | sabotière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabotier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sabotier
Câu hỏi thường gặp
sabotier nghĩa là gì?
sabotier (danh từ) nghĩa là thợ làm guốc, người bán guốc.
sabotier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabotier (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔ.tje/.
sabotier là giống đực hay giống cái?
sabotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).