saboteur
danh từ giống đực (m)
/sa.bɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
saboteur nghĩa là thợ khoét tà vẹt, kẻ làm ẩu.
Nghĩa của saboteur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thợ khoét tà vẹt (để đặt đường ray).
- Kẻ làm ẩu.
- Kẻ phá hoại; kẻ phá ngầm.
Dạng từ của saboteur
Đi với mạo từ: un saboteur · le saboteur
| Số nhiều | saboteurs |
| Giống cái | saboteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saboteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saboteur
Câu hỏi thường gặp
saboteur nghĩa là gì?
saboteur (danh từ) nghĩa là thợ khoét tà vẹt, kẻ làm ẩu.
saboteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saboteur (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔ.tœʁ/.
saboteur là giống đực hay giống cái?
saboteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).