TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saboteur

danh từ giống đực (m)
/sa.bɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

saboteur nghĩa là thợ khoét tà vẹt, kẻ làm ẩu.

Nghĩa của saboteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ khoét tà vẹt (để đặt đường ray).
  2. Kẻ làm ẩu.
  3. Kẻ phá hoại; kẻ phá ngầm.

Dạng từ của saboteur

Đi với mạo từ: un saboteur · le saboteur

Số nhiềusaboteurs
Giống cáisaboteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saboteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saboteur

Câu hỏi thường gặp

saboteur nghĩa là gì?

saboteur (danh từ) nghĩa là thợ khoét tà vẹt, kẻ làm ẩu.

saboteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saboteur (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔ.tœʁ/.

saboteur là giống đực hay giống cái?

saboteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.