TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sabʁ/ giọng máy của trình duyệt

sabre nghĩa là thanh kiếm, thuật đánh kiếm.

Nghĩa của sabre

Danh từ · giống đực

  1. Thanh kiếm.
  2. Thuật đánh kiếm.
  3. Dao xén hàng rào.
  4. Lưỡi gỡ sạch lông (ở máy gỡ sạch da cừu).
  5. Dao cạo lưỡi dài.

Dạng từ của sabre

Đi với mạo từ: un sabre · le sabre

Số nhiềusabres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabre

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sabre

  • le sabre et le goupillon — quân đội và nhà thờ
  • sabre d'abattis — dao phát bụi
  • sabre de bois! — đồ đốn! (mắng trẻ em)
  • traineur de sabre — quân nhân huênh hoang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a single-edged sword; the force, arms; cutlassfish

Câu hỏi thường gặp

sabre nghĩa là gì?

sabre (danh từ) nghĩa là thanh kiếm, thuật đánh kiếm.

sabre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabre (giọng Pháp chuẩn): /sabʁ/.

sabre là giống đực hay giống cái?

sabre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.