Ngăn tiếng Pháp là gì?
"ngăn" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ), compartiment (danh từ), empêcher (ngoại động từ).
arrêter Ngoại động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm ngừng lại; cho đỗ lại; chặn, ngăn.
- Arrêter sa voiture ngừng xe lại, đỗ xe lại
- Arrêter un passant pour lui parler chặn một người đi đường lại để hỏi chuyện
compartiment Danh từ · giống đực
/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô, ngăn.
- Tiroir à compartiments ngăn kéo nhiều ô
empêcher Ngoại động từ
/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.
- Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngăn tiếng Pháp là gì?
"ngăn" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ), compartiment (danh từ), empêcher (ngoại động từ).