TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngăn tiếng Pháp là gì?

"ngăn" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ), compartiment (danh từ), empêcher (ngoại động từ).

arrêter Ngoại động từ

/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ngừng lại; cho đỗ lại; chặn, ngăn.

  • Arrêter sa voiture ngừng xe lại, đỗ xe lại
  • Arrêter un passant pour lui parler chặn một người đi đường lại để hỏi chuyện

Xem đầy đủ từ "arrêter": giống, cách chia, thành ngữ →

compartiment Danh từ · giống đực

/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô, ngăn.

  • Tiroir à compartiments ngăn kéo nhiều ô

Xem đầy đủ từ "compartiment": giống, cách chia, thành ngữ →

empêcher Ngoại động từ

/ɑ̃.pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn trở, cản trở, làm trắc trở.

  • Empêcher un mariage làm trắc trở một cuộc hôn nhân

Xem đầy đủ từ "empêcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn tiếng Pháp là gì?

"ngăn" trong tiếng Pháp là arrêter (ngoại động từ), compartiment (danh từ), empêcher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.