compartiment
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
compartiment nghĩa là ô, ngăn.
Nghĩa của compartiment
Danh từ · giống đực
- Ô, ngăn.
- Tiroir à compartimentsngăn kéo nhiều ô
Dạng từ của compartiment
Đi với mạo từ: un compartiment · le compartiment
| Số nhiều | compartiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compartment
Câu hỏi thường gặp
compartiment nghĩa là gì?
compartiment (danh từ) nghĩa là ô, ngăn.
compartiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compartiment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/.
compartiment là giống đực hay giống cái?
compartiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).