TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compartiment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

compartiment nghĩa là ô, ngăn.

Nghĩa của compartiment

Danh từ · giống đực

  1. Ô, ngăn.
    • Tiroir à compartimentsngăn kéo nhiều ô

Dạng từ của compartiment

Đi với mạo từ: un compartiment · le compartiment

Số nhiềucompartiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compartment

Câu hỏi thường gặp

compartiment nghĩa là gì?

compartiment (danh từ) nghĩa là ô, ngăn.

compartiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compartiment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/.

compartiment là giống đực hay giống cái?

compartiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.