comparse
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.paʁs/ giọng máy của trình duyệt
comparse nghĩa là Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).
Nghĩa của comparse
Danh từ · cả hai giống
- Nghĩa bóng Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).
Dạng từ của comparse
| Số nhiều | comparses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extra; accomplice; sidekick
Câu hỏi thường gặp
comparse nghĩa là gì?
comparse (danh từ) nghĩa là Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).
comparse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paʁs/.
comparse là giống đực hay giống cái?
comparse là danh từ cả hai giống.