TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comparse

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.paʁs/ giọng máy của trình duyệt

comparse nghĩa là Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).

Nghĩa của comparse

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa bóng Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).

Dạng từ của comparse

Số nhiềucomparses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extra; accomplice; sidekick

Câu hỏi thường gặp

comparse nghĩa là gì?

comparse (danh từ) nghĩa là Người giữ vai trò không quan trọng (trong việc gì).

comparse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paʁs/.

comparse là giống đực hay giống cái?

comparse là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.