compartimentage
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
compartimentage nghĩa là sự chia ô, sự chia thành ngăn.
Nghĩa của compartimentage
Danh từ · giống đực
- Sự chia ô, sự chia thành ngăn.
Dạng từ của compartimentage
Đi với mạo từ: un compartimentage · le compartimentage
Câu hỏi thường gặp
compartimentage nghĩa là gì?
compartimentage (danh từ) nghĩa là sự chia ô, sự chia thành ngăn.
compartimentage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compartimentage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃.taʒ/.
compartimentage là giống đực hay giống cái?
compartimentage là danh từ giống đực (dùng với un, le).