TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compartimentage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

compartimentage nghĩa là sự chia ô, sự chia thành ngăn.

Nghĩa của compartimentage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia ô, sự chia thành ngăn.

Dạng từ của compartimentage

Đi với mạo từ: un compartimentage · le compartimentage

Câu hỏi thường gặp

compartimentage nghĩa là gì?

compartimentage (danh từ) nghĩa là sự chia ô, sự chia thành ngăn.

compartimentage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compartimentage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃.taʒ/.

compartimentage là giống đực hay giống cái?

compartimentage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.