TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nổi tiếng Pháp là gì?

"nổi" trong tiếng Pháp là flotter (nội động từ), flottant (tính từ), flottable (tính từ).

flotter Nội động từ

/flɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "flotter": giống, cách chia, thành ngữ →

flottant Tính từ

/flɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

  • Corps flottant vật nổi

Xem đầy đủ từ "flottant": giống, cách chia, thành ngữ →

flottable Tính từ

/flɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi được, nổi.

  • Bois flottable gỗ nổi

Xem đầy đủ từ "flottable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng Pháp là gì?

"nổi" trong tiếng Pháp là flotter (nội động từ), flottant (tính từ), flottable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.