TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flottable

/flɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

flottable nghĩa là nổi được, nổi, thả bè được.

Nghĩa của flottable

Tính từ

  1. Nổi được, nổi.
    • Bois flottablegỗ nổi
  2. Thả bè được.
    • Rivière flottablesông thả bè được

Dạng từ của flottable

Số nhiềuflottables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ floatable

Câu hỏi thường gặp

flottable nghĩa là gì?

flottable (tính từ) nghĩa là nổi được, nổi, thả bè được.

flottable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flottable (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.