flottable
/flɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
flottable nghĩa là nổi được, nổi, thả bè được.
Nghĩa của flottable
Tính từ
- Nổi được, nổi.
- Bois flottablegỗ nổi
- Thả bè được.
- Rivière flottablesông thả bè được
Dạng từ của flottable
| Số nhiều | flottables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ floatable
Câu hỏi thường gặp
flottable nghĩa là gì?
flottable (tính từ) nghĩa là nổi được, nổi, thả bè được.
flottable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flottable (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.tabl/.