Nút tiếng Pháp là gì?
"nút" trong tiếng Pháp là nœud (danh từ), bouchon (danh từ), tampon (danh từ).
nœud Danh từ · giống đực
/nø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút (thắt) (faire un nœud — thắt nút)
- Je ne parviens pas à défaire ce nœud. Tôi không tháo được nút thắt này.
bouchon Danh từ · giống đực
/bu.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút (chai, lọ, ống,...).
tampon Danh từ · giống đực
/tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút.
- tampon de bois nút gỗ
bouton Danh từ · giống đực
/bu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núm, nút.
- Tout ce que tu dois faire est d'appuyer sur le bouton. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
- Appuie sur le bouton. Hãy ấn nút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nút tiếng Pháp là gì?
"nút" trong tiếng Pháp là nœud (danh từ), bouchon (danh từ), tampon (danh từ).