TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nút tiếng Pháp là gì?

"nút" trong tiếng Pháp là nœud (danh từ), bouchon (danh từ), tampon (danh từ).

nœud Danh từ · giống đực

/nø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút (thắt) (faire un nœud — thắt nút)

  • Je ne parviens pas à défaire ce nœud. Tôi không tháo được nút thắt này.

Xem đầy đủ từ "nœud": giống, cách chia, thành ngữ →

bouchon Danh từ · giống đực

/bu.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút (chai, lọ, ống,...).

Xem đầy đủ từ "bouchon": giống, cách chia, thành ngữ →

tampon Danh từ · giống đực

/tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút.

  • tampon de bois nút gỗ

Xem đầy đủ từ "tampon": giống, cách chia, thành ngữ →

bouton Danh từ · giống đực

/bu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núm, nút.

  • Tout ce que tu dois faire est d'appuyer sur le bouton. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
  • Appuie sur le bouton. Hãy ấn nút.

Xem đầy đủ từ "bouton": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nút tiếng Pháp là gì?

"nút" trong tiếng Pháp là nœud (danh từ), bouchon (danh từ), tampon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.