TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ném tiếng Pháp là gì?

"ném" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), lancer (ngoại động từ), foutre (ngoại động từ).

jeter Ngoại động từ

/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, quăng, vứt, quẳng.

  • Il a jeté une pierre dans l'étang. Nó ném hòn đá xuống hồ
  • Jeter une pierre ném một hòn đá

Xem đầy đủ từ "jeter": giống, cách chia, thành ngữ →

lancer Ngoại động từ

/lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, quăng.

  • Ceux qui vivent dans des maisons de verre ne devraient pas lancer de pierres. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
  • Ceux qui habitent des maisons de verre ne devraient pas lancer de pierres. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá

Xem đầy đủ từ "lancer": giống, cách chia, thành ngữ →

foutre Ngoại động từ

/futʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vứt, ném.

  • Foutre ses outils à terre vứt đồ nghề xuống đất
  • Foutre quelqu'un à la porte đuổi ai ra khỏi cửa

Xem đầy đủ từ "foutre": giống, cách chia, thành ngữ →

ruer Ngoại động từ

/ʁɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quăng, ném.

Xem đầy đủ từ "ruer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ném tiếng Pháp là gì?

"ném" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), lancer (ngoại động từ), foutre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.