Ném tiếng Pháp là gì?
"ném" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), lancer (ngoại động từ), foutre (ngoại động từ).
jeter Ngoại động từ
/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, quăng, vứt, quẳng.
- Il a jeté une pierre dans l'étang. Nó ném hòn đá xuống hồ
- Jeter une pierre ném một hòn đá
lancer Ngoại động từ
/lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, quăng.
- Ceux qui vivent dans des maisons de verre ne devraient pas lancer de pierres. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
- Ceux qui habitent des maisons de verre ne devraient pas lancer de pierres. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
foutre Ngoại động từ
/futʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vứt, ném.
- Foutre ses outils à terre vứt đồ nghề xuống đất
- Foutre quelqu'un à la porte đuổi ai ra khỏi cửa
ruer Ngoại động từ
/ʁɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quăng, ném.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ném tiếng Pháp là gì?
"ném" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), lancer (ngoại động từ), foutre (ngoại động từ).