TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mục sư tiếng Pháp là gì?

"mục sư" trong tiếng Pháp là révérend (danh từ), pasteur (danh từ), prêtre (danh từ).

révérend Danh từ · giống đực

/ʁe.ve.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư (Tin lành); linh mục (Công giáo).

Xem đầy đủ từ "révérend": giống, cách chia, thành ngữ →

pasteur Danh từ · giống đực

/pas.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục sư.

Xem đầy đủ từ "pasteur": giống, cách chia, thành ngữ →

prêtre Danh từ · giống đực

/pʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Linh mục (Công giáo).

Xem đầy đủ từ "prêtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục sư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục sư tiếng Pháp là gì?

"mục sư" trong tiếng Pháp là révérend (danh từ), pasteur (danh từ), prêtre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.