TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révérend

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ve.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

révérend nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của révérend

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Mục sư (Tin lành); linh mục (Công giáo).

Dạng từ của révérend

Đi với mạo từ: un révérend · le révérend

Số nhiềurévérends
Giống cáirévérende /ʁe.ve.ʁɑ̃d/
Giống cái số nhiềurévérendes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reverend
  • Danh từ reverend

Câu hỏi thường gặp

révérend nghĩa là gì?

révérend (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

révérend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révérend (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.ʁɑ̃/.

révérend là giống đực hay giống cái?

révérend là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.