TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ecclésiastique

/e.kle.zjas.tik/ giọng máy của trình duyệt

ecclésiastique nghĩa là thầy tu, giáo sĩ.

Nghĩa của ecclésiastique

Tính từ

  1. Thuộc giáo hội; (thuộc) thầy tu.
    • Costume ecclésiastiqueáo thầy tu

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu, giáo sĩ.

Dạng từ của ecclésiastique

Số nhiềuecclésiastiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecclésiastique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ecclesiastic

Câu hỏi thường gặp

ecclésiastique nghĩa là gì?

ecclésiastique (tính từ, danh từ) nghĩa là thầy tu, giáo sĩ.

ecclésiastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecclésiastique (giọng Pháp chuẩn): /e.kle.zjas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.