TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mở rộng tiếng Pháp là gì?

"mở rộng" trong tiếng Pháp là élargir (ngoại động từ), étendre (ngoại động từ).

élargir Ngoại động từ

/e.laʁ.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng.

  • Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?
  • élargir l'influence mở rộng ảnh hưởng

Xem đầy đủ từ "élargir": giống, cách chia, thành ngữ →

étendre Ngoại động từ

/e.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở rộng (ra).

  • étendre un territoire mở rộng đất đai
  • étendre ses connaissances mở rộng tri thức

Xem đầy đủ từ "étendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở rộng tiếng Pháp là gì?

"mở rộng" trong tiếng Pháp là élargir (ngoại động từ), étendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.