Mở rộng tiếng Pháp là gì?
"mở rộng" trong tiếng Pháp là élargir (ngoại động từ), étendre (ngoại động từ).
élargir Ngoại động từ
/e.laʁ.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm rộng ra, nới rộng ra, mở rộng.
- Est-il nécessaire d'élargir la connaissance de l'Homme à travers l'exploration de l'espace ? Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?
- élargir l'influence mở rộng ảnh hưởng
étendre Ngoại động từ
/e.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở rộng (ra).
- étendre un territoire mở rộng đất đai
- étendre ses connaissances mở rộng tri thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- généraliserNgoại động từ · Phổ cập; mở rộng; làm lan rộng
- amplifiantTính từ · Mở rộng
- extensifTính từ · Mở rộng, rộng
- extensionDanh từ · Sự phát triển, sự khuếch trương, sự mở rộng
- amplificateurDanh từ · Người phóng to; người mở rộng (cơ nghiệp...)
- élargissementDanh từ · Sự nới rộng, sự mở rộng
- généralisationDanh từ · Sự phổ cập; sự mở rộng; sự lan rộng
Câu hỏi thường gặp
Mở rộng tiếng Pháp là gì?
"mở rộng" trong tiếng Pháp là élargir (ngoại động từ), étendre (ngoại động từ).